Công nghệ xử lý nước thải UASB là một trong những phương pháp mang đến tính hiệu quả cao trong việc xử lý nước thải. Với khả năng xử lý các hợp chất hữu cơ, UASB không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn mang lại lợi ích các lợi ích khác. Trong bài viết này, chúng ta cùng tìm hiểu sâu hơn về nguyên lý hoạt động, ưu điểm và ứng dụng thực tiễn.
1. Tìm hiểu về công nghệ xử lý nước thải UASB là gì?
Công nghệ xử lý nước thải UASB – trong đó UASB là Upflow Anearobic Sludge Blanket: là công nghệ xử lý sinh học kỵ khí. Đây được xem là một trong những quá trình kỵ khí được ứng dụng rộng rãi rộng lĩnh vực xử lý nước thải.
Trong thực tế, công nghệ xử lý nước thải UASB được dành riêng cho các nguồn nước thải có thành phần ô nhiễm cao và lượng chất rắn thấp.

Công nghệ xử lý nước thải UASB là gì?
2. Đặc điểm của công nghệ UASB
Qua nhiều công trình nghiên cứu các nhà kỹ sư trong lĩnh vực môi trường nhận thấy công nghệ xử lý nước thải UASB có các đặc điểm chính sau:
- Các quá trình phân hủy – lắng bùn – tách khí được lắp đặt trong cùng một công trình
- Hình thành nên các dạng bùn hạt có mật độ vi sinh cao với tốc độ lắng cao hơn bùn hoạt tính thông thường.

Bể xử lý nước thải UASB
Với một bể xử lý nước thải UASB thường gồm ba phần:
- Hệ thống phân phối nước đáy bể
- Tầng xử lý, hệ thống tách pha.
- Hệ thống máng thu nước
- Hệ thống tách thu khí

Công nghệ xử lý nước thải UASB
3. Vai trò của bùn hạt trong công nghệ xử lý nước thải UASB

Quá trình xử lý nước thải bằng công nghệ UASB
3.1 Quá trình xử lý nước thải của UASB
- Giai đoạn 1 – Thủy phân, cắt mạch: Nhờ sự có mặt của các vi sinh vật, các phức chất được bẻ gãy kết cấu ban đầu tạo thành các hợp chất đơn giản hoặc hòa tan. Tốc độ của giai đoạn này phụ thuộc vào pH, đặc tính của phức chất.
- Giai đoạn 2 – Axit hóa: Các chất hòa tan được chuyển hóa thành các acid béo chất dễ bay hơi: CO2, H2, NH3, H2S. Sự hình thành acid béo trong giai đoạn này khiến pH giảm xuống còn 4.0.
- Giai đoạn 3 – Methane hóa: Chuyển hóa các sản phẩm thành khí Ch4, CO2 nhờ các loại vi khuẩn kỵ khí.
3.2 Điều kiện áp dụng công nghệ xử lý nước thải UASB
- Bùn nuôi cấy: nồng độ tối thiểu 10kg VSS/m3
- Hàm lượng chất hữu cơ: COD 50.000mg/l thì cần phải pha loãng nước thải đầu ra.
- Chất dinh dưỡng: nồng độ N:P:S = 5:1:1
- Hàm lượng chất rắn lơ lửng: hàm lượng SS lớn không phù hợp cho công nghệ xử lý nước thải UASB
- Độc tố trong nước thải: UASB không thích hợp với các loại thải có nồng độ các độc tố cao. Hàm lượng amoni>2000mg/l, sulphate >500mg/l hoặc nồng độ muối 5.00 -15.000 mg/l được xem là không phù hợp với phương pháp này.
4. Ưu điểm của công nghệ xử lý nước thải UASB là gì?
- Không tốn nhiều năng lượng
- Xử lý được COD lên đến 15.000mg/l
- Thu hồi được khí từ quá trình sinh học
- Khả năng chịu được tải lớn
- Tiết kiệm diện tích
- Bùn kỵ khí có thể hồi phục và hoạt động lại sau khi ngưng hoạt động
5. Nhược điểm của công nghệ xử lý nước thải UASB
- Khởi động tương đối lâu.
- Lượng khí sinh ra không ổn định
- Nuôi cấy bùn trong công nghệ xử lý nước thải UASB không dễ và thích nghi lâu
6. Lưu ý khi dùng bể UASB
- Bùn kỵ khí có đặc tính lắng tương đối tốt
- Có bộ phận tách khí – rắn
- Đảm bảo được sự tiếp xúc tốt giữ nước thải và bùn sinh học.